Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
boxed in


adjective
enclosed in or as if in a box (Freq. 1)
- boxed cigars
- a confining boxed-in space
- felt boxed in by the traffic
Syn:
boxed, boxed-in
Similar to:
enclosed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.